AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孵化期 nghĩa là gì? fū huà qī

Từ tiếng Trung

孵化期

fū huà qī · âm Hán Việt từng chữ: ấp hoá kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ ấp
  2. thời gian để phát triển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời kỳ ấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.