AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thoát tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒙混过关 phồn thể 矇混過關

méng hùn guò guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

몽혼과관
monghongwagwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]

Từng chữ: 矇 (mông) 混 (hổn) 過 (quá) 關 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.