AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙混过关 (矇混過關) nghĩa là gì? méng hùn guò guān

Từ tiếng Trung

蒙混过关

phồn thể 矇混過關

méng hùn guò guān · âm Hán Việt từng chữ: mông hổn quá quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát tội
  2. lách qua
  3. phỉnh phờ để thoát
  4. phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.