"thoát khỏi" tiếng Trung là 摆脱 (bǎi tuō)
“thoát khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摆脱
phồn thể 擺脫
bǎi tuō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi)
Cách nói khác: 脱身 tuō shēn · 탈신; 脱离 tuō lí; 解除 jiě chú · 해제; 清除 qīng chú; 逃脱 táo tuō · 도탈;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.