AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆脱 (擺脫) nghĩa là gì? bǎi tuō

Từ tiếng Trung

摆脱

phồn thể 擺脫

bǎi tuō · âm Hán Việt từng chữ: bẫy thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát khỏi
  2. vứt bỏ (ý tưởng cũ,...)
  3. loại bỏ
  4. thoát ly (khỏi)
  5. thoát ra (khỏi)
  6. giải thoát bản thân khỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.