AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoái vị" tiếng Trung là 退位 (tuì wèi), tiếng Nhật 退位

“thoái vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

退位

tuì wèi · Hán Việt: thoái vị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

퇴위
toewi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

退位
たいい · từ thông dụng

Nghĩa: thoái vị

Từng chữ: 退 (thoái) 位 (vị)

Cách nói khác: 禅 shàn · 선; 逊 xùn · 손; 让位 ràng wèi · 양위; 逊位 xùn wèi · 손위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.