AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thỏa thuận song phương" tiếng Trung là 双方同意 (shuāng fāng tóng yì)

“thỏa thuận song phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双方同意 phồn thể 雙方同意

shuāng fāng tóng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍방동의
ssangbangdongui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thỏa thuận song phương

Từng chữ: 雙 (song) 方 (phương) 同 (đồng) 意 (ý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.