AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

双方同意 (雙方同意) nghĩa là gì? shuāng fāng tóng yì

Từ tiếng Trung

双方同意

phồn thể 雙方同意

shuāng fāng tóng yì · âm Hán Việt từng chữ: song phương đồng ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa thuận song phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thỏa thuận song phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.