"thỏa hiệp" tiếng Trung là 妥协 (tuǒ xié), tiếng Nhật 妥協
“thỏa hiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
妥协
phồn thể 妥協
tuǒ xié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타협
tahyeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
妥協
だきょう · từ thông dụng
Nghĩa: thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
Cách nói khác: 折中 zhé zhōng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.