AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妥协 (妥協) nghĩa là gì? tuǒ xié

Từ tiếng Trung

妥协

phồn thể 妥協

tuǒ xié · âm Hán Việt từng chữ: thoả hiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa hiệp
  2. đạt được thỏa thuận
  3. một sự thỏa hiệp

Đọc theo tiếng Hàn

타협
tahyeop

Tiếng Nhật

妥協
だきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thỏa hiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.