妥协 (妥協) nghĩa là gì? tuǒ xié
Từ tiếng Trung
妥协
phồn thể 妥協tuǒ xié · âm Hán Việt từng chữ: thoả hiếp
Nghĩa tiếng Việt
- thỏa hiệp
- đạt được thỏa thuận
- một sự thỏa hiệp
Đọc theo tiếng Hàn
타협
tahyeop
Tiếng Nhật
妥協
だきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thỏa hiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.