"thợ săn đầu người" tiếng Trung là 猎头人 (liè tóu rén)
“thợ săn đầu người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猎头人
phồn thể 獵頭人
liè tóu rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
렵두인
ryeopduin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuyên gia săn đầu người; thợ săn đầu người; nhà tuyển dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.