AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猎头人 (獵頭人) nghĩa là gì? liè tóu rén

Từ tiếng Trung

猎头人

phồn thể 獵頭人

liè tóu rén · âm Hán Việt từng chữ: lốp đầu nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên gia săn đầu người
  2. thợ săn đầu người
  3. nhà tuyển dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyên gia săn đầu người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.