AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thợ săn ảnh" tiếng Trung là 狗仔队 (gǒu zǎi duì)

“thợ săn ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狗仔队 phồn thể 狗仔隊

gǒu zǎi duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구자대
gujadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thợ săn ảnh

Từng chữ: 狗 (cẩu) 仔 (tử) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.