AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狗仔队 (狗仔隊) nghĩa là gì? gǒu zǎi duì

Từ tiếng Trung

狗仔队

phồn thể 狗仔隊

gǒu zǎi duì · âm Hán Việt từng chữ: cẩu tử đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ săn ảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ săn ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.