AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thổ phỉ phân tán" tiếng Trung là 散匪 (sǎn fěi)

“thổ phỉ phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散匪

sǎn fěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산비
sanbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thổ phỉ phân tán; (ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề

Từng chữ: 散 (tản) 匪 (phỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.