AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

散匪 nghĩa là gì? sǎn fěi

Từ tiếng Trung

散匪

sǎn fěi · âm Hán Việt từng chữ: tản phỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổ phỉ phân tán
  2. (ví dụ) ghi chép linh tinh
  3. ghi chú bên lề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thổ phỉ phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.