AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thợ làm tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

美容师 phồn thể 美容師

měi róng shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

美容師
びようし · từ thông dụng

Nghĩa: thợ làm tóc; chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Từng chữ: 美 (mỉ) 容 (dung) 師 (sư)

Cách nói khác: 美发师 měi fà shī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.