AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美容师 (美容師) nghĩa là gì? měi róng shī

Từ tiếng Trung

美容师

phồn thể 美容師

měi róng shī · âm Hán Việt từng chữ: mỉ dung sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ làm tóc
  2. chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

美容師
びようし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thợ làm tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.