AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thở hổn hển" tiếng Trung là 喘息 (chuǎn xī), tiếng Nhật 喘息

“thở hổn hển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喘息

chuǎn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천식
cheonsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

喘息
ぜんそく · từ thông dụng

Nghĩa: thở hổn hển; nghỉ lấy hơi

Từng chữ: 喘 (thở) 息 (tức)

Cách nói khác: 气喘吁吁 qì chuǎn xū xū; 哮 xiào · 효; 气咻咻 qì xiū xiū; 吁吁 xū xū; 气吁吁 qì xū xū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.