AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喘息 nghĩa là gì? chuǎn xī

Từ tiếng Trung

喘息

chuǎn xī · âm Hán Việt từng chữ: thở tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. thở hổn hển
  2. nghỉ lấy hơi

Đọc theo tiếng Hàn

천식
cheonsik

Tiếng Nhật

喘息
ぜんそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thở hổn hển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.