AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thờ cúng và tôn thờ" tiếng Trung là 供奉 (gòng fèng)

“thờ cúng và tôn thờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

供奉

gòng fèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공봉
gongbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

供奉
ぐぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cúng tế; thờ cúng và tôn thờ; lễ vật (cho tổ tiên); sự hiến dâng (cho thần)

Từng chữ: 供 (cung) 奉 (phụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.