AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

供奉 nghĩa là gì? gòng fèng

Từ tiếng Trung

供奉

gòng fèng · âm Hán Việt từng chữ: cung phụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cúng tế
  2. thờ cúng và tôn thờ
  3. lễ vật (cho tổ tiên)
  4. sự hiến dâng (cho thần)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

供奉
ぐぶ

Từng chữ

Xem “cúng tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.