AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thờ cúng trời đất" tiếng Trung là 拜天地 (bài tiān dì)

“thờ cúng trời đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拜天地

bài tiān dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배천지
baecheonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thờ cúng trời đất; nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống; còn gọi là 拜堂

Từng chữ: 拜 (bái) 天 (thiên) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.