AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拜天地 nghĩa là gì? bài tiān dì

Từ tiếng Trung

拜天地

bài tiān dì · âm Hán Việt từng chữ: bái thiên địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thờ cúng trời đất
  2. nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống
  3. còn gọi là 拜堂

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thờ cúng trời đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.