AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thịnh suy" tiếng Trung là 兴亡 (xīng wáng), tiếng Nhật 興亡

“thịnh suy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴亡 phồn thể 興亡

xīng wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흥망
heungmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

興亡
こうぼう · từ thông dụng

Nghĩa: thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ

Từng chữ: 興 (hưng) 亡 (vong)

Cách nói khác: 沉浮 chén fú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.