AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兴亡 (興亡) nghĩa là gì? xīng wáng

Từ tiếng Trung

兴亡

phồn thể 興亡

xīng wáng · âm Hán Việt từng chữ: hưng vong

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịnh suy
  2. trỗi dậy và sụp đổ

Đọc theo tiếng Hàn

흥망
heungmang

Tiếng Nhật

興亡
こうぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thịnh suy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.