"thiếu tiến bộ" tiếng Trung là 后进 (hòu jìn), tiếng Nhật 後進
“thiếu tiến bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后进
phồn thể 後進
hòu jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후진
hujin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
後進
こうしん · từ thông dụng
Nghĩa: kém phát triển; thiếu tiến bộ; tụt hậu; thế hệ trẻ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.