后进 (後進) nghĩa là gì? hòu jìn
Từ tiếng Trung
后进
phồn thể 後進hòu jìn · âm Hán Việt từng chữ: hậu tiến
Nghĩa tiếng Việt
- kém phát triển
- thiếu tiến bộ
- tụt hậu
- thế hệ trẻ
- người ít kinh nghiệm hơn
Đọc theo tiếng Hàn
후진
hujin
Tiếng Nhật
後進
こうしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kém phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.