AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后进 (後進) nghĩa là gì? hòu jìn

Từ tiếng Trung

后进

phồn thể 後進

hòu jìn · âm Hán Việt từng chữ: hậu tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. kém phát triển
  2. thiếu tiến bộ
  3. tụt hậu
  4. thế hệ trẻ
  5. người ít kinh nghiệm hơn

Đọc theo tiếng Hàn

후진
hujin

Tiếng Nhật

後進
こうしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kém phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.