AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiếu táo bạo" tiếng Trung là 小手小脚 (xiǎo shǒu xiǎo jiǎo)

“thiếu táo bạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小手小脚 phồn thể 小手小腳

xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소수소각
sosusogak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát

Từng chữ: 小 (tiểu) 手 (thủ) 小 (tiểu) 腳 (cước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.