AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小手小脚 (小手小腳) nghĩa là gì? xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

Từ tiếng Trung

小手小脚

phồn thể 小手小腳

xiǎo shǒu xiǎo jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: tiểu thủ tiểu cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. keo kiệt
  2. hà tiện
  3. thiếu táo bạo
  4. nhút nhát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “keo kiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.