"thiếu sức sống" tiếng Trung là 没精打采 (méi jīng dǎ cǎi)
“thiếu sức sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
没精打采
phồn thể 沒精打采
méi jīng dǎ cǎi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
몰정타채
moljeongtachae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiếu sức sống; chán nản; phờ phạc; cũng được viết là 沒精打彩|没精打彩[mei2 jing1 da3 cai3]
Từng chữ: 沒 (mốt) 精 (tinh) 打 (đả) 采 (thải)
Cách nói khác: 没精打彩 méi jīng dǎ cǎi · 몰정타채; 枯寂 kū jì · 고적; 惝 chǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.