"thiên tài tự học" tiếng Trung là 自学成才 (zì xué chéng cái)
“thiên tài tự học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自学成才
phồn thể 自學成才
zì xué chéng cái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자학성재
jahakseongjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiên tài tự học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.