AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trường xe cũ" tiếng Trung là 旧车市场 (jiù chē shì chǎng)

“thị trường xe cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧车市场 phồn thể 舊車市場

jiù chē shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị trường xe cũ; thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Từng chữ: 舊 (cựu) 車 (xa) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.