AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trường tự do" tiếng Trung là 自由市场 (zì yóu shì chǎng)

“thị trường tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由市场 phồn thể 自由市場

zì yóu shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

自由市場
じゆうしじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thị trường tự do

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.