AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trường giảm mạnh" tiếng Trung là 大跌市 (dà diē shì)

“thị trường giảm mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大跌市

dà diē shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대질시
daejilsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường

Từng chữ: 大 (đại) 跌 (trặc) 市 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.