AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trường" tiếng Trung là 市场 (shì chǎng), tiếng Nhật 市場

“thị trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

市场 phồn thể 市場

shì chǎng · Hán Việt: thị trường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시장
sijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

市場
いちば · từ thông dụng

Nghĩa: khu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

Từng chữ: 市 (thị) 場 (trường)

Cách nói khác: 销路 xiāo lù;

Có phải bạn tìm “thị trưởng”?

市长 phồn thể 市長

shì zhǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시장
sijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

市長
しちょう · từ thông dụng

Nghĩa: thị trưởng

Từng chữ: 市 (thị) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.