AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

市长 (市長) nghĩa là gì? shì zhǎng

Từ tiếng Trung

市长

phồn thể 市長

shì zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: thị trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trưởng

Đọc theo tiếng Hàn

시장
sijang

Tiếng Nhật

市長
しちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thị trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.