市长 (市長) nghĩa là gì? shì zhǎng
Từ tiếng Trung
市长
phồn thể 市長shì zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: thị trường
Nghĩa tiếng Việt
- thị trưởng
Đọc theo tiếng Hàn
시장
sijang
Tiếng Nhật
市長
しちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thị trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.