AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thì là tây tạng" tiếng Trung là 藏茴香果 (zàng huí xiāng guǒ)

“thì là tây tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藏茴香果

zàng huí xiāng guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư

Từng chữ: 藏 (tàng) 茴 (hồi) 香 (hương) 果 (quả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.