AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藏茴香果 nghĩa là gì? zàng huí xiāng guǒ

Từ tiếng Trung

藏茴香果

zàng huí xiāng guǒ · âm Hán Việt từng chữ: tàng hồi hương quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. thì là Tây Tạng
  2. thì là Ba Tư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thì là Tây Tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.