AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thêu chữ thập" tiếng Trung là 十字绣 (shí zì xiù)

“thêu chữ thập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十字绣 phồn thể 十字繡

shí zì xiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thêu chữ thập

Từng chữ: 十 (thập) 字 (tự) 繡 (tú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.