AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十字绣 (十字繡) nghĩa là gì? shí zì xiù

Từ tiếng Trung

十字绣

phồn thể 十字繡

shí zì xiù · âm Hán Việt từng chữ: thập tự tú

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêu chữ thập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thêu chữ thập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.