"theo xu hướng" tiếng Trung là 赶浪头 (gǎn làng tou)
“theo xu hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赶浪头
phồn thể 趕浪頭
gǎn làng tou
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: theo xu hướng
Từng chữ: 趕 (cản) 浪 (lãng) 頭 (đầu)
Cách nói khác: 跟风 gēn fēng; 随大流 suí dà liú; 随大溜 suí dà liù · 수대류;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.