AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶浪头 (趕浪頭) nghĩa là gì? gǎn làng tou

Từ tiếng Trung

赶浪头

phồn thể 趕浪頭

gǎn làng tou · âm Hán Việt từng chữ: cản lãng đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo xu hướng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo xu hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.