AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo tôi" tiếng Trung là 依我看 (yī wǒ kàn)

“theo tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

依我看

yī wǒ kàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의아간
uiagan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo tôi; theo quan điểm của tôi

Từng chữ: 依 (y) 我 (ngã) 看 (khán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.