AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

依我看 nghĩa là gì? yī wǒ kàn

Từ tiếng Trung

依我看

yī wǒ kàn · âm Hán Việt từng chữ: y ngã khán

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo tôi
  2. theo quan điểm của tôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.