AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo sau nhau" tiếng Trung là 相间 (xiāng jiàn)

“theo sau nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相间 phồn thể 相間

xiāng jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luân phiên; theo sau nhau

Từng chữ: 相 (tương) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.