AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相间 (相間) nghĩa là gì? xiāng jiàn

Từ tiếng Trung

相间

phồn thể 相間

xiāng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: tương gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. luân phiên
  2. theo sau nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luân phiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.