AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo sát mọi nơi" tiếng Trung là 鞍前马后 (ān qián mǎ hòu)

“theo sát mọi nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鞍前马后 phồn thể 鞍前馬後

ān qián mǎ hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안전마후
anjeonmahu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó

Từng chữ: 鞍 (yên) 前 (tiền) 馬 (mã) 後 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.