AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鞍前马后 (鞍前馬後) nghĩa là gì? ān qián mǎ hòu

Từ tiếng Trung

鞍前马后

phồn thể 鞍前馬後

ān qián mǎ hòu · âm Hán Việt từng chữ: yên tiền mã hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo sát mọi nơi
  2. luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo sát mọi nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.