AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo phong trào" tiếng Trung là 跟风 (gēn fēng)

“theo phong trào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跟风 phồn thể 跟風

gēn fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo phong trào; mù quáng chạy theo đám đông; theo xu hướng

Từng chữ: 跟 (ngấn) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.